Finance

Danh sách
Tại sao AKYHO giảm 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKYHO:IST
Akdeniz Yatirim Holding AS
1,59 TRY
-3,05%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKYHO...
Mở
1,64 TRY
Cao
1,66 TRY
Thấp
1,55 TRY
Vốn hoá thị trường
407,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,48 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,19 Tr
Số nhân viên
41
Mở
1,64 TRY
Cao
1,66 TRY
Thấp
1,55 TRY
Vốn hoá thị trường
407,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,48 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,19 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akdeniz Yatirim Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webakdenizyh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,17 Tr
25,55 Tr
27,46 Tr
36,48 Tr
Giá vốn hàng bán
53,86 Tr
22,03 Tr
32,75 Tr
43,06 Tr
Chi phí doanh thu
53,86 Tr
22,03 Tr
32,75 Tr
43,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,17 Tr
13,38 Tr
7,95 Tr
7,23 Tr
Chi phí hoạt động
19,05 Tr
6,36 Tr
-2,56 Tr
3,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,90 Tr
28,39 Tr
30,19 Tr
46,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,74 Tr
-2,85 Tr
-2,73 Tr
-9,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,55 Tr
-20,56 Tr
-13,19 Tr
-8,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,39 Tr
-18,99 Tr
-14,75 Tr
-18,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,39 Tr
-17,59 Tr
-14,80 Tr
-18,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,51 Tr
14,77 Tr
10,95 Tr
4,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,15%
-77,78%
-74,21%
-23,24%
Chi phí hoạt động khác
-1,13 Tr
-7,02 Tr
-10,51 Tr
-4,16 Tr
Thu nhập ròng
20,94 Tr
-29,03 Tr
-23,50 Tr
-21,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,15%
-113,64%
-85,57%
-57,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,64 Tr
5,34 Tr
1,30 Tr
612,46 N
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-
-1,15 Tr
-398,66 N
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
5,34 Tr
143,70 N
213,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,38 Tr
14,01 Tr
12,14 Tr
-2,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google