Finance

Danh sách
AKU1:FRA
AkzoNobel
59,16 €
+0,92%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKU1...
Mở
59,08 €
Cao
59,16 €
Thấp
59,08 €
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
105,00
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,27
Cao nhất trong 52 tuần
66,78 €
Thấp nhất trong 52 tuần
46,42 €
EPS
3,64 €
Số nhân viên
31 N
Mở
59,08 €
Cao
59,16 €
Thấp
59,08 €
Vốn hoá thị trường
10,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
105,00
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,27
Cao nhất trong 52 tuần
66,78 €
Thấp nhất trong 52 tuần
46,42 €
EPS
3,64 €
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Akzo Nobel N.V., stylised as AkzoNobel, is a Dutch multinational company which creates paints and performance coatings for both industry and consumers worldwide. Headquartered in Amsterdam, the company has activities in more than 150 countries. AkzoNobel is the world's third-largest paint manufacturer by revenue after Sherwin-Williams and PPG Industries. Wikipedia
Giới thiệu về AkzoNobel
Giám đốc điều hànhGrégoire Poux-Guillaume
Số nhân viên30,9 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webakzonobel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 T
2,37 T
2,39 T
2,59 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,44 T
1,37 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,44 T
1,37 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
274,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
775,00 Tr
529,00 Tr
796,00 Tr
825,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
524,00 Tr
793,00 Tr
827,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,57 T
1,96 T
2,16 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
412,00 Tr
222,00 Tr
279,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 Tr
40,00 Tr
-18,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-96,00 Tr
746,00 Tr
148,00 Tr
216,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-65,00 Tr
344,00 Tr
185,00 Tr
236,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,00 Tr
140,00 Tr
47,00 Tr
67,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-97,92%
18,77%
31,76%
31,02%
Chi phí hoạt động khác
273,00 Tr
-279,00 Tr
-3,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
-194,00 Tr
598,00 Tr
93,00 Tr
139,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,62%
25,21%
3,90%
5,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,01
0,56
0,89
1,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
13,00 Tr
15,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-74,00 Tr
-42,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
-61,00 Tr
-27,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,00 Tr
510,00 Tr
315,00 Tr
371,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google