Finance

Danh sách
Tại sao AKSUE tăng 9,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKSUE:IST
Aksu Enerji ve Ticaret A.S.
15,89 TRY
+9,97%
(+1,44) 1 ngày
15 thg 10, 17:58:53 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKSUE...
Mở
14,40 TRY
Cao
15,89 TRY
Thấp
14,13 TRY
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
4,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
51,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,71 TRY
EPS
-1,26 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,00 Tr
Số nhân viên
13
Mở
14,40 TRY
Cao
15,89 TRY
Thấp
14,13 TRY
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
4,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
51,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
13,71 TRY
EPS
-1,26 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,00 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aksu Enerji ve Ticaret A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,66 Tr
16,25 Tr
14,92 Tr
19,33 Tr
Giá vốn hàng bán
10,19 Tr
24,55 Tr
18,31 Tr
21,02 Tr
Chi phí doanh thu
10,19 Tr
24,55 Tr
18,31 Tr
21,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,82 Tr
5,64 Tr
4,72 Tr
4,46 Tr
Chi phí hoạt động
5,10 Tr
4,63 Tr
4,90 Tr
4,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,29 Tr
29,18 Tr
23,21 Tr
25,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,37 Tr
-12,93 Tr
-8,29 Tr
-6,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,01 Tr
17,49 Tr
-273,67 N
-1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,28 Tr
3,90 Tr
-7,55 Tr
-6,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,28 Tr
3,90 Tr
-7,55 Tr
-6,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,73 Tr
19,93 Tr
15,55 Tr
9,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-157,18%
510,97%
-205,91%
-146,86%
Chi phí hoạt động khác
278,43 N
-1,01 Tr
180,05 N
14,59 N
Thu nhập ròng
-29,00 Tr
-16,03 Tr
-23,11 Tr
-16,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-140,40%
-98,64%
-154,86%
-85,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,46 Tr
-
2,26 Tr
1,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,09 Tr
-6,95 Tr
-1,10 Tr
-325,68 N
Chi phí lãi suất ròng
3,37 Tr
-6,95 Tr
1,16 Tr
1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,93 Tr
9,03 Tr
-1,14 Tr
2,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google