Finance

Danh sách
Tại sao AKSI giảm 14,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKSI:IDX
MINERAL SUMBERDAYA MANDIRI TBK PT
252,00 IDR
-14,86%
(-44,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:49:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKSI...
Mở
296 IDR
Cao
296 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
181,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
147,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
159 IDR
EPS
-22 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
411
Mở
296 IDR
Cao
296 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
181,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
147,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
159 IDR
EPS
-22 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
411
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MINERAL SUMBERDAYA MANDIRI TBK PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên411
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsdm.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,70 T
107,80 T
82,27 T
89,45 T
Giá vốn hàng bán
86,79 T
108,39 T
73,92 T
72,66 T
Chi phí doanh thu
86,79 T
108,39 T
73,92 T
72,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,81 T
9,25 T
8,13 T
8,00 T
Chi phí hoạt động
18,51 T
-4,32 T
11,02 T
16,26 T
Tổng chi phí hoạt động
105,29 T
104,07 T
84,94 T
88,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-596,59 Tr
3,73 T
-2,67 T
525,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,29 T
-4,66 T
711,64 Tr
-8,17 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,63 T
-1,26 T
-2,91 T
-8,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,89 T
-1,26 T
-2,91 T
-8,96 T
Chi phí thuế thu nhập
-133,10 Tr
-2,41 T
246,61 Tr
-1,49 T
Thuế suất hiệu dụng
2,01%
191,82%
-8,46%
16,67%
Chi phí hoạt động khác
4,03 T
-3,73 T
2,27 T
93,28 Tr
Thu nhập ròng
-6,48 T
1,15 T
-3,16 T
-7,45 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,19%
1,07%
-3,84%
-8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
317,52 Tr
185,93 Tr
168,14 Tr
111,05 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-519,17 Tr
-1,12 T
-1,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 T
-333,23 Tr
-954,80 Tr
-1,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,66 T
-11,04 T
626,96 Tr
8,17 T
EBITDA
7,64 T
12,53 T
7,39 T
11,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google