Finance

Danh sách
AKSGY:IST
Akis Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
9,22 TRY
-1,91%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKSGY...
Mở
9,40 TRY
Cao
9,40 TRY
Thấp
9,17 TRY
Vốn hoá thị trường
22,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
10,34 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,12 TRY
EPS
1,44 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 T
Số nhân viên
290
Mở
9,40 TRY
Cao
9,40 TRY
Thấp
9,17 TRY
Vốn hoá thị trường
22,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
0,11 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
10,34 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,12 TRY
EPS
1,44 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 T
Số nhân viên
290
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akis Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên290
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakisgyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,35 T
1,33 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
245,95 Tr
307,49 Tr
346,95 Tr
350,74 Tr
Chi phí doanh thu
245,95 Tr
307,49 Tr
346,95 Tr
350,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,56 Tr
114,18 Tr
134,53 Tr
118,34 Tr
Chi phí hoạt động
73,60 Tr
117,97 Tr
138,70 Tr
121,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,55 Tr
425,46 Tr
485,65 Tr
472,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
696,43 Tr
924,38 Tr
844,35 Tr
874,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,89 Tr
23,02 Tr
-23,21 Tr
-41,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
746,42 Tr
3,55 T
1,03 T
987,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
742,32 Tr
3,55 T
1,03 T
988,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
321,47 Tr
1,62 T
853,31 Tr
41,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,07%
45,56%
82,89%
4,19%
Chi phí hoạt động khác
-14,96 Tr
3,80 Tr
4,17 Tr
3,54 Tr
Thu nhập ròng
424,95 Tr
1,93 T
176,18 Tr
946,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,83%
143,03%
13,25%
70,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
167,49 Tr
2,72 T
278,80 Tr
229,94 Tr
Chi phí lãi suất
-83,12 Tr
-58,91 Tr
-40,48 Tr
-29,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
84,37 Tr
2,67 T
238,33 Tr
200,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
706,93 Tr
935,31 Tr
856,05 Tr
887,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google