Finance

Danh sách
Tại sao AKRBF tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKRBF:OTCMKTS
Aker BP ASA
36,90 US$
+2,61%
(+0,94) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKRBF...
Mở
36,71 US$
Cao
36,90 US$
Thấp
36,64 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
3,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
632,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
36,71 US$
Cao
36,90 US$
Thấp
36,64 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
3,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
632,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aker BP ASA is a Norwegian oil exploration and development company focusing on petroleum resources on the Norwegian Continental Shelf. It is present all over Norway. The headquarters are in Fornebu with additional offices in Trondheim, Stavanger and Harstad. The company employs a staff of more than 2,400. Wikipedia
Giới thiệu về Aker BP ASA
Giám đốc điều hànhKarl Johnny Hersvik
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakerbp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,61 T
2,56 T
3,05 T
3,67 T
Giá vốn hàng bán
229,30 Tr
349,30 Tr
281,20 Tr
249,30 Tr
Chi phí doanh thu
229,30 Tr
349,30 Tr
281,20 Tr
249,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
776,40 Tr
869,70 Tr
690,70 Tr
638,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,22 T
971,90 Tr
887,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,34 T
2,08 T
2,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,60 Tr
-31,00 Tr
110,00 Tr
-83,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
393,70 Tr
2,72 T
2,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
1,34 T
2,20 T
2,77 T
Chi phí thuế thu nhập
1,14 T
539,00 Tr
1,97 T
1,63 T
Thuế suất hiệu dụng
79,98%
136,91%
72,18%
75,77%
Chi phí hoạt động khác
89,80 Tr
88,20 Tr
112,80 Tr
70,20 Tr
Thu nhập ròng
285,50 Tr
-145,30 Tr
757,80 Tr
521,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,96%
-5,67%
24,81%
14,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
-0,23
1,20
0,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,50 Tr
29,20 Tr
32,30 Tr
21,50 Tr
Chi phí lãi suất
-16,20 Tr
-24,20 Tr
-20,00 Tr
-18,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,30 Tr
5,00 Tr
12,30 Tr
2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
614,70 Tr
676,90 Tr
529,90 Tr
521,10 Tr
EBITDA
2,22 T
2,04 T
2,62 T
3,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google