Finance

Danh sách
AKPI:IDX
Argha Karya Prima Industry Tbk PT
510,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:35:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKPI...
Mở
520 IDR
Cao
525 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
312,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
505,50 N
Khối lượng
31,40 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,60
Cao nhất trong 52 tuần
640 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
452 IDR
EPS
142 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,25 Tr
Số nhân viên
950
Mở
520 IDR
Cao
525 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
312,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
505,50 N
Khối lượng
31,40 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,60
Cao nhất trong 52 tuần
640 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
452 IDR
EPS
142 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,25 Tr
Số nhân viên
950
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Argha Karya Prima Industry Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên950
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
775,40 T
708,68 T
720,59 T
1,03 NT
Giá vốn hàng bán
690,57 T
618,02 T
641,48 T
885,39 T
Chi phí doanh thu
690,57 T
618,02 T
641,48 T
885,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,41 T
58,77 T
50,87 T
60,59 T
Chi phí hoạt động
50,33 T
61,19 T
43,44 T
58,92 T
Tổng chi phí hoạt động
740,90 T
679,21 T
684,92 T
944,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,50 T
29,47 T
35,67 T
89,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
735,21 Tr
-1,41 T
-62,37 Tr
-411,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,18 T
16,59 T
23,54 T
66,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,18 T
16,32 T
23,54 T
66,90 T
Chi phí thuế thu nhập
7,23 T
7,09 T
3,24 T
20,96 T
Thuế suất hiệu dụng
39,77%
42,75%
13,77%
31,33%
Chi phí hoạt động khác
-5,08 T
2,42 T
-7,43 T
-1,67 T
Thu nhập ròng
10,95 T
9,51 T
20,30 T
45,94 T
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
1,34%
2,82%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,34 Tr
149,52 Tr
127,13 Tr
142,75 Tr
Chi phí lãi suất
-18,52 T
-16,85 T
-14,53 T
-24,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,38 T
-16,70 T
-14,41 T
-24,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,23 T
71,77 T
76,80 T
145,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google