Finance

Danh sách
AKP:BKK
Akkhie Prakarn Public Company Limited
0,72 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKP...
Mở
0,72 ฿
Cao
0,72 ฿
Thấp
0,71 ฿
Vốn hoá thị trường
286,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
804,16 N
Khối lượng
243,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,00 Tr
Số nhân viên
181
Mở
0,72 ฿
Cao
0,72 ฿
Thấp
0,71 ฿
Vốn hoá thị trường
286,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
804,16 N
Khối lượng
243,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,00 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akkhie Prakarn Public Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập25 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webakkhie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,86 Tr
126,29 Tr
97,38 Tr
105,81 Tr
Giá vốn hàng bán
70,82 Tr
78,77 Tr
76,32 Tr
83,23 Tr
Chi phí doanh thu
70,82 Tr
78,77 Tr
76,32 Tr
83,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,28 Tr
28,33 Tr
15,77 Tr
17,95 Tr
Chi phí hoạt động
15,28 Tr
28,33 Tr
12,49 Tr
14,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,11 Tr
107,10 Tr
88,80 Tr
97,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,76 Tr
19,19 Tr
8,58 Tr
8,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
5,97 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,39 Tr
26,26 Tr
10,72 Tr
9,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,39 Tr
26,26 Tr
10,72 Tr
9,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
5,83 Tr
2,31 Tr
3,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,04%
22,21%
21,52%
32,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-3,28 Tr
-3,64 Tr
Thu nhập ròng
38,89 Tr
20,42 Tr
8,41 Tr
6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,15%
16,17%
8,64%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-752,00 N
-754,15 N
-658,00 N
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-752,00 N
-754,15 N
-658,00 N
-1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,28 Tr
22,57 Tr
19,41 Tr
20,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-27,76 N
-100,00 N
-
Các ứng dụng của Google