Finance

Danh sách
AKO1L:VSE
Akola Group AB
1,84 €
+0,27%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKO1L...
Mở
1,82 €
Cao
1,84 €
Thấp
1,82 €
Vốn hoá thị trường
304,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,55 N
Khối lượng
11,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,17 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1,82 €
Cao
1,84 €
Thấp
1,82 €
Vốn hoá thị trường
304,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,55 N
Khối lượng
11,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,17 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akola Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,23 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakolagroup.lt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng LTL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,00 Tr
359,64 Tr
357,79 Tr
399,85 Tr
Giá vốn hàng bán
338,12 Tr
323,31 Tr
317,44 Tr
348,16 Tr
Chi phí doanh thu
338,12 Tr
323,31 Tr
317,44 Tr
348,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,45 Tr
34,38 Tr
30,93 Tr
32,02 Tr
Chi phí hoạt động
29,02 Tr
33,54 Tr
30,12 Tr
28,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
367,14 Tr
356,85 Tr
347,57 Tr
376,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,86 Tr
2,79 Tr
10,22 Tr
23,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
260,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,13 Tr
-1,33 Tr
7,29 Tr
17,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,13 Tr
-1,33 Tr
7,29 Tr
19,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,58 Tr
-1,30 Tr
720,00 N
1,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,46%
98,42%
9,87%
6,57%
Chi phí hoạt động khác
568,00 N
-833,00 N
-804,00 N
-3,20 Tr
Thu nhập ròng
18,28 Tr
-2,17 Tr
5,69 Tr
15,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,64%
-0,60%
1,59%
3,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 Tr
1,81 Tr
1,74 Tr
15,67 Tr
Chi phí lãi suất
-4,68 Tr
-5,64 Tr
-4,53 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,67 Tr
-3,83 Tr
-2,79 Tr
15,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,47 Tr
14,36 Tr
16,10 Tr
29,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
-191,00 N
-187,00 N
-120,00 N
Các ứng dụng của Google