Finance

Danh sách
Tại sao AKN giảm 13,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKN:ASX
Auking Mining Ltd
0,013 AU$
-13,33%
(-0,0020) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:03 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKN...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
24,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,30 Tr
Khối lượng
33,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
24,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,30 Tr
Khối lượng
33,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auking Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
158,74 N
158,74 N
Chi phí doanh thu
-
-
158,74 N
158,74 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,32 N
155,32 N
3,53 Tr
3,53 Tr
Chi phí hoạt động
574,89 N
574,89 N
5,62 Tr
5,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
574,89 N
574,89 N
5,78 Tr
5,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-574,89 N
-574,89 N
-5,78 Tr
-5,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-83,56 N
-83,56 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-621,58 N
-621,58 N
-7,06 Tr
-7,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-774,86 N
-774,86 N
-5,85 Tr
-5,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
242,08 N
242,08 N
-
-
Thu nhập ròng
-621,58 N
-621,58 N
-7,06 Tr
-7,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
529,00
529,00
Chi phí lãi suất
-116,40 N
-116,40 N
-69,23 N
-69,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-116,40 N
-116,40 N
-68,70 N
-68,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,02 N
4,02 N
3,77 N
3,77 N
EBITDA
-570,87 N
-570,87 N
-5,78 Tr
-5,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google