Finance

Danh sách
Tại sao AKMGY giảm 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKMGY:IST
Akmerkez Gayrimenkul Yatirim Ort AS
196,70 TRY
-3,77%
(-7,70) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKMGY...
Mở
204,40 TRY
Cao
204,40 TRY
Thấp
196,70 TRY
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,99 N
Khối lượng
52,02 N
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
4,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
188,00 TRY
EPS
20,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,26 Tr
Số nhân viên
8
Mở
204,40 TRY
Cao
204,40 TRY
Thấp
196,70 TRY
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,99 N
Khối lượng
52,02 N
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
4,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
188,00 TRY
EPS
20,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,26 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akmerkez Gayrimenkul Yatirim Ort AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakmgyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,21 Tr
348,36 Tr
322,54 Tr
307,70 Tr
Giá vốn hàng bán
69,72 Tr
74,28 Tr
84,99 Tr
83,79 Tr
Chi phí doanh thu
69,72 Tr
74,28 Tr
84,99 Tr
83,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,01 Tr
41,18 Tr
36,05 Tr
32,40 Tr
Chi phí hoạt động
32,10 Tr
52,10 Tr
47,16 Tr
41,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,83 Tr
126,38 Tr
132,15 Tr
125,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,38 Tr
221,99 Tr
190,39 Tr
182,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,60 Tr
-19,25 Tr
-74,29 Tr
-54,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
180,08 Tr
582,02 Tr
198,43 Tr
205,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,48 Tr
582,00 Tr
198,43 Tr
205,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,44 Tr
242,53 Tr
171,44 Tr
-76,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,12%
41,67%
86,40%
-37,28%
Chi phí hoạt động khác
7,10 Tr
10,92 Tr
11,11 Tr
8,91 Tr
Thu nhập ròng
109,64 Tr
339,49 Tr
26,99 Tr
282,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,79%
97,45%
8,37%
91,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,64 Tr
376,08 Tr
77,82 Tr
71,73 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,12 Tr
-214,00 N
-205,00 N
Chi phí lãi suất ròng
53,64 Tr
374,96 Tr
77,60 Tr
71,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,02 Tr
222,07 Tr
191,06 Tr
183,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google