Finance

Danh sách
AKM:ASX
Aspire Mining Ltd
0,24 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKM...
Mở
0,24 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,23 AU$
Vốn hoá thị trường
116,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,38 N
Khối lượng
26,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,64 Tr
Mở
0,24 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,23 AU$
Vốn hoá thị trường
116,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,38 N
Khối lượng
26,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,64 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aspire Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
14,44 N
14,44 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,64 N
380,64 N
344,45 N
344,45 N
Chi phí hoạt động
667,07 N
667,07 N
549,01 N
549,01 N
Tổng chi phí hoạt động
667,07 N
667,07 N
549,01 N
549,01 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-667,07 N
-667,07 N
-534,57 N
-534,57 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
295,40 N
295,40 N
177,32 N
177,32 N
Thu nhập ròng
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-11.974,14%
-11.974,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,66 N
16,66 N
11,61 N
11,61 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,66 N
16,66 N
11,61 N
11,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,54 N
10,54 N
8,77 N
8,77 N
EBITDA
-656,53 N
-656,53 N
-525,80 N
-525,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google