Finance

Danh sách
Tại sao AKKU giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKKU:IDX
Anugerah Kagum Karya Utama Tbk PT
98,00 IDR
-6,67%
(-7,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:08:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKKU...
Mở
98 IDR
Cao
98 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
632,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,77 Tr
Khối lượng
737,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
29 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,45 T
Số nhân viên
4
Mở
98 IDR
Cao
98 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
632,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,77 Tr
Khối lượng
737,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
29 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,45 T
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anugerah Kagum Karya Utama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
2,42 T
2,04 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
7,88 Tr
1,79 T
9,29 Tr
7,00 Tr
Chi phí doanh thu
7,88 Tr
1,79 T
9,29 Tr
7,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 T
6,19 T
1,81 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
1,72 T
6,28 T
1,86 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
8,08 T
1,87 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,89 Tr
-5,65 T
174,14 Tr
-456,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
132,29 Tr
-20,73 T
645,92 Tr
11,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,59 Tr
-26,37 T
820,07 Tr
-443,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,59 Tr
-26,37 T
820,07 Tr
-443,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
325,51 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,23%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
94,07 Tr
49,27 Tr
18,35 Tr
Thu nhập ròng
89,65 Tr
-26,70 T
820,15 Tr
-443,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
-1.101,36%
40,22%
-25,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
5,18 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,63 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-10,81 Tr
5,18 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,04 Tr
-5,59 T
241,18 Tr
-256,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google