Finance

Danh sách
Tại sao AKHAN giảm 9,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKHAN:IST
Akhan Un Fabrikasi ve Tarim Urunleri Gida Sanayi Ticaret AS Ord Shs
27,04 TRY
-9,75%
(-2,92) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKHAN...
Mở
29,20 TRY
Cao
29,42 TRY
Thấp
26,98 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,35 Tr
Số nhân viên
376
Mở
29,20 TRY
Cao
29,42 TRY
Thấp
26,98 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,35 Tr
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akhan Un Fabrikasi ve Tarim Urunleri Gida Sanayi Ticaret AS Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
2,69 T
2,75 T
3,81 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
2,55 T
2,39 T
3,36 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
2,55 T
2,39 T
3,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,29 Tr
154,54 Tr
141,65 Tr
149,25 Tr
Chi phí hoạt động
107,36 Tr
141,56 Tr
155,77 Tr
135,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
2,69 T
2,55 T
3,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,88 Tr
4,32 Tr
209,64 Tr
316,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,04 Tr
129,45 N
124,37 Tr
65,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,97 Tr
-18,17 Tr
107,33 Tr
136,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,48 Tr
-15,57 Tr
109,10 Tr
134,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,41 Tr
109,48 Tr
92,87 Tr
66,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-153,78%
-602,43%
86,53%
48,62%
Chi phí hoạt động khác
3,07 Tr
-12,98 Tr
14,11 Tr
-13,42 Tr
Thu nhập ròng
34,07 Tr
111,07 Tr
4,92 Tr
52,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
4,12%
0,18%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,24 Tr
2,89 Tr
13,60 Tr
24,52 Tr
Chi phí lãi suất
-210,87 Tr
-4,55 Tr
-179,86 Tr
-159,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-208,63 Tr
-1,66 Tr
-166,26 Tr
-135,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
224,22 Tr
79,71 Tr
257,97 Tr
372,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google