Finance

Danh sách
AKFYE:IST
Akfen Yenilenebilir Enerji AS
3,92 TRY
+0,51%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKFYE...
Mở
3,90 TRY
Cao
3,92 TRY
Thấp
3,73 TRY
Vốn hoá thị trường
28,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,26 Tr
Khối lượng
67,41 Tr
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
4,89 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,70 TRY
EPS
0,35 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,18 T
Số nhân viên
249
Mở
3,90 TRY
Cao
3,92 TRY
Thấp
3,73 TRY
Vốn hoá thị trường
28,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,26 Tr
Khối lượng
67,41 Tr
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
4,89 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,70 TRY
EPS
0,35 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,18 T
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akfen Yenilenebilir Enerji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,37 T
1,89 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
957,07 Tr
1,47 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
957,07 Tr
1,47 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,54 Tr
81,04 Tr
163,92 Tr
101,80 Tr
Chi phí hoạt động
104,93 Tr
53,51 Tr
158,48 Tr
120,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,01 T
1,63 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,36 Tr
363,38 Tr
252,42 Tr
49,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,36 Tr
-277,70 Tr
355,84 Tr
259,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,43 Tr
519,67 Tr
130,43 Tr
-497,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,81 Tr
-820,26 Tr
130,43 Tr
-497,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-162,37 Tr
-472,50 Tr
-388,66 Tr
-1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
11.386,33%
-90,92%
-297,98%
277,95%
Chi phí hoạt động khác
21,39 Tr
-27,53 Tr
-5,44 Tr
18,98 Tr
Thu nhập ròng
158,66 Tr
990,54 Tr
516,32 Tr
888,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,57%
72,09%
27,38%
57,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,21 Tr
28,85 Tr
20,07 Tr
16,58 Tr
Chi phí lãi suất
-141,79 Tr
-40,65 Tr
-303,99 Tr
-226,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,58 Tr
-11,80 Tr
-283,92 Tr
-209,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
851,42 Tr
802,67 Tr
879,59 Tr
726,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-528,00 N
3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google