Finance

Danh sách
Tại sao AKFIS giảm 4,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKFIS:IST
Akfen Insaat Turizm ve Ticaret AS
16,95 TRY
-4,94%
(-0,88) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKFIS...
Mở
17,90 TRY
Cao
18,02 TRY
Thấp
16,95 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
16,45 Tr
Khối lượng
9,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
186
Mở
17,90 TRY
Cao
18,02 TRY
Thấp
16,95 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
16,45 Tr
Khối lượng
9,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akfen Insaat Turizm ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
3,13 T
2,99 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,89 T
2,59 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,89 T
2,59 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,74 Tr
97,76 Tr
134,06 Tr
132,74 Tr
Chi phí hoạt động
-3,28 T
-3,23 T
-5,15 T
-2,50 T
Tổng chi phí hoạt động
-1,11 T
-343,31 Tr
-2,56 T
100,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,56 T
3,47 T
5,55 T
2,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,97 T
-1,59 T
-3,30 T
-2,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
291,03 Tr
583,78 Tr
1,59 T
-989,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
299,09 Tr
663,46 Tr
1,63 T
-820,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
283,07 Tr
-686,76 Tr
724,80 Tr
-391,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
97,27%
-117,64%
45,54%
39,53%
Chi phí hoạt động khác
-3,37 T
-3,33 T
-5,28 T
-2,63 T
Thu nhập ròng
8,08 Tr
1,27 T
866,62 Tr
-598,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,33%
40,58%
28,94%
-20,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,27 Tr
135,20 Tr
108,47 Tr
59,36 Tr
Chi phí lãi suất
-492,70 Tr
-532,65 Tr
-438,60 Tr
-419,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-408,43 Tr
-397,45 Tr
-330,12 Tr
-360,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,57 T
3,49 T
5,56 T
2,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google