Finance

Danh sách
AKFGY:IST
Akfen Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
2,48 TRY
-0,40%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKFGY...
Mở
2,49 TRY
Cao
2,53 TRY
Thấp
2,45 TRY
Vốn hoá thị trường
9,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,47 Tr
Khối lượng
24,35 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,84
Cao nhất trong 52 tuần
3,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 TRY
EPS
0,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
21
Mở
2,49 TRY
Cao
2,53 TRY
Thấp
2,45 TRY
Vốn hoá thị trường
9,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,47 Tr
Khối lượng
24,35 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,84
Cao nhất trong 52 tuần
3,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 TRY
EPS
0,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akfen Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
477,27 Tr
481,15 Tr
436,46 Tr
492,10 Tr
Giá vốn hàng bán
37,18 Tr
30,12 Tr
21,86 Tr
30,73 Tr
Chi phí doanh thu
37,18 Tr
30,12 Tr
21,86 Tr
30,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,35 Tr
31,13 Tr
43,65 Tr
42,63 Tr
Chi phí hoạt động
23,75 Tr
32,60 Tr
60,20 Tr
54,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,94 Tr
62,72 Tr
82,06 Tr
85,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
416,33 Tr
418,43 Tr
354,40 Tr
406,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
204,75 Tr
443,93 Tr
493,56 Tr
91,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
531,75 Tr
2,68 T
624,92 Tr
226,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
531,75 Tr
589,51 Tr
624,92 Tr
226,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
222,07 Tr
1,46 T
532,10 Tr
186,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,76%
54,58%
85,15%
82,44%
Chi phí hoạt động khác
2,40 Tr
1,47 Tr
16,55 Tr
11,77 Tr
Thu nhập ròng
308,61 Tr
1,21 T
92,37 Tr
38,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,66%
251,17%
21,16%
7,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,24 Tr
40,19 Tr
14,07 Tr
15,09 Tr
Chi phí lãi suất
-81,90 Tr
-147,97 Tr
-165,05 Tr
-109,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,67 Tr
-107,77 Tr
-150,98 Tr
-94,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
416,54 Tr
418,63 Tr
354,52 Tr
407,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
248,20 Tr
-568,59 N
568,59 N
Các ứng dụng của Google