Finance

Danh sách
Tại sao AKCNS giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
AKCNS:IST
Akcansa Cimento Sanayi ve Ticaret AS
190,20 TRY
-2,56%
(-5,00) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AKCNS...
Mở
192,50 TRY
Cao
193,80 TRY
Thấp
188,10 TRY
Vốn hoá thị trường
36,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
874,21 N
Khối lượng
374,46 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,47 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,02
Cao nhất trong 52 tuần
253,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
121,80 TRY
EPS
3,02 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,45 Tr
Số nhân viên
985
Mở
192,50 TRY
Cao
193,80 TRY
Thấp
188,10 TRY
Vốn hoá thị trường
36,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
874,21 N
Khối lượng
374,46 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,47 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,02
Cao nhất trong 52 tuần
253,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
121,80 TRY
EPS
3,02 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,45 Tr
Số nhân viên
985
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Akcansa Cimento Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên985
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,41 T
7,59 T
6,01 T
7,67 T
Giá vốn hàng bán
5,38 T
6,38 T
5,59 T
7,34 T
Chi phí doanh thu
5,38 T
6,38 T
5,59 T
7,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,70 Tr
9,99 Tr
10,23 Tr
9,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,46 Tr
450,30 Tr
471,93 Tr
507,25 Tr
Chi phí hoạt động
386,53 Tr
268,63 Tr
487,96 Tr
551,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,76 T
6,65 T
6,08 T
7,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
651,41 Tr
942,81 Tr
-72,67 Tr
-227,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,51 Tr
-129,29 Tr
-64,56 Tr
64,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
585,50 Tr
943,73 Tr
-20,88 Tr
-162,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,89 Tr
964,01 Tr
-18,02 Tr
-140,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
172,77 Tr
704,96 Tr
326,10 Tr
-412,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,51%
74,70%
-1.562,14%
254,56%
Chi phí hoạt động khác
24,37 Tr
-191,66 Tr
5,80 Tr
35,00 Tr
Thu nhập ròng
412,73 Tr
238,77 Tr
-346,97 Tr
250,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,43%
3,15%
-5,78%
3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
261,06 Tr
456,72 Tr
428,30 Tr
307,49 Tr
Chi phí lãi suất
-314,20 Tr
-310,64 Tr
-318,31 Tr
-290,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,14 Tr
146,09 Tr
110,00 Tr
16,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
1,34 T
324,25 Tr
225,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-410,00 N
1,13 Tr
-289,00 N
711,00 N
Các ứng dụng của Google