Finance

Danh sách
AJX:ASX
Alexium International Group Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJX...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
11,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
281,49 N
Khối lượng
430,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 T
Số nhân viên
319
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
11,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
281,49 N
Khối lượng
430,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 T
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alexium International Group Limited is an advanced materials company headquartered in Melbourne, Victoria with operations in Greer, South Carolina. Alexium has a presence in the United States and Australia, and is listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Alexium International Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
895,97 N
895,97 N
1,22 Tr
1,22 Tr
Giá vốn hàng bán
530,12 N
530,12 N
973,69 N
973,69 N
Chi phí doanh thu
530,12 N
530,12 N
973,69 N
973,69 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
153,10 N
153,10 N
115,92 N
115,92 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
1,10 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 Tr
1,31 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,84 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-940,68 N
-940,68 N
-1,32 Tr
-1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-2,09 Tr
-2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
54,79 N
54,79 N
118,22 N
118,22 N
Thu nhập ròng
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-2,09 Tr
-2,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-116,85%
-116,85%
-171,63%
-171,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 N
2,12 N
3,75 N
3,75 N
Chi phí lãi suất
-108,40 N
-108,40 N
-22,62 N
-22,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-106,29 N
-106,29 N
-18,88 N
-18,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-897,35 N
-897,35 N
-1,27 Tr
-1,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google