Finance

Danh sách
AJL:ASX
AJ Lucas Group Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:08:41 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJL...
Vốn hoá thị trường
4,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
295,92 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
271
Vốn hoá thị trường
4,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
295,92 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,29
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AJ Lucas Group Ltd
Giám đốc điều hànhBrett Tredinnick
Số nhân viên271
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhBrisbane, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Trang weblucas.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,46 Tr
33,46 Tr
26,32 Tr
26,32 Tr
Giá vốn hàng bán
26,28 Tr
26,28 Tr
22,75 Tr
22,75 Tr
Chi phí doanh thu
26,28 Tr
26,28 Tr
22,75 Tr
22,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,15 Tr
2,15 Tr
Chi phí hoạt động
-10,48 Tr
-10,48 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,80 Tr
15,80 Tr
27,03 Tr
27,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,66 Tr
17,66 Tr
-705,00 N
-705,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,71 Tr
3,71 Tr
-60,50 N
-60,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,44 Tr
19,44 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,44 Tr
19,44 Tr
-2,61 Tr
-2,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
2,61 Tr
2,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-101,40%
-101,40%
Chi phí hoạt động khác
-12,07 Tr
-12,07 Tr
354,00 N
354,00 N
Thu nhập ròng
19,31 Tr
19,31 Tr
-5,06 Tr
-5,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,70%
57,70%
-19,22%
-19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,00 N
64,00 N
54,00 N
54,00 N
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,80 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,74 Tr
-2,74 Tr
-2,68 Tr
-2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,59 Tr
1,59 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
EBITDA
18,88 Tr
18,88 Tr
642,50 N
642,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-56,50 N
-56,50 N
Các ứng dụng của Google