Finance

Danh sách
AJI:KLSE
Ajinomoto (Malaysia) Bhd
19,70 MYR
+0,10%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 09:55:20 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJI...
Mở
19,68 MYR
Cao
19,70 MYR
Thấp
19,68 MYR
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,54 N
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
19,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 MYR
EPS
1,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,80 Tr
Số nhân viên
698
Mở
19,68 MYR
Cao
19,70 MYR
Thấp
19,68 MYR
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,54 N
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
19,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 MYR
EPS
1,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,80 Tr
Số nhân viên
698
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ajinomoto (Malaysia) Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên698
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,76 Tr
181,98 Tr
158,56 Tr
178,91 Tr
Giá vốn hàng bán
165,66 Tr
167,34 Tr
-95,20 Tr
151,10 Tr
Chi phí doanh thu
165,66 Tr
167,34 Tr
-95,20 Tr
151,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
77,86 Tr
-
Chi phí hoạt động
-
-
243,57 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
165,66 Tr
167,34 Tr
148,37 Tr
151,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,10 Tr
14,64 Tr
10,19 Tr
27,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
1,19 Tr
-3,31 Tr
1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,78 Tr
16,25 Tr
13,95 Tr
29,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,78 Tr
16,25 Tr
8,44 Tr
29,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,66 Tr
2,97 Tr
-922,13 N
6,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,84%
18,27%
-6,61%
21,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
133,94 Tr
-
Thu nhập ròng
19,12 Tr
13,28 Tr
14,87 Tr
23,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,13%
7,30%
9,38%
12,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
826,00 N
881,00 N
1,57 Tr
651,00 N
Chi phí lãi suất
-321,00 N
-463,00 N
-
-313,00 N
Chi phí lãi suất ròng
505,00 N
418,00 N
1,57 Tr
338,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
26,52 Tr
-
EBITDA
30,44 Tr
22,04 Tr
12,44 Tr
35,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-186,71 N
-
Các ứng dụng của Google