Finance

Danh sách
AJBU:SGX
KEPPEL DC REIT
2,04 SGD
-1,45%
(-0,030) 1 ngày
19 thg 10, 16:04:46 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJBU...
Mở
2,02 SGD
Cao
2,05 SGD
Thấp
2,01 SGD
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,92 Tr
Khối lượng
11,23 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
18
Mở
2,02 SGD
Cao
2,05 SGD
Thấp
2,01 SGD
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,92 Tr
Khối lượng
11,23 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KEPPEL DC REIT
Giám đốc điều hànhChua Hsien Yang
Số nhân viên18
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
121,09 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,03 Tr
115,03 Tr
120,96 Tr
121,09 Tr
Giá vốn hàng bán
24,54 Tr
24,54 Tr
15,78 Tr
37,79 Tr
Chi phí doanh thu
24,54 Tr
24,54 Tr
15,78 Tr
37,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
717,00 N
717,00 N
-
938,00 N
Chi phí hoạt động
2,98 Tr
2,98 Tr
19,32 Tr
-15,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,52 Tr
27,52 Tr
35,10 Tr
22,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,51 Tr
87,51 Tr
85,86 Tr
98,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
1,10 Tr
-
214,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
161,06 Tr
161,06 Tr
74,61 Tr
87,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,06 Tr
80,06 Tr
74,61 Tr
87,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,12 Tr
14,12 Tr
-
5,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,77%
8,77%
-
6,73%
Chi phí hoạt động khác
2,27 Tr
2,27 Tr
19,32 Tr
-16,62 Tr
Thu nhập ròng
144,84 Tr
144,84 Tr
74,61 Tr
80,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
125,91%
125,91%
61,69%
66,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,03
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
3,65 Tr
3,81 Tr
3,58 Tr
Chi phí lãi suất
-12,20 Tr
-12,20 Tr
-15,05 Tr
-15,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,55 Tr
-8,55 Tr
-11,24 Tr
-12,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-180,00 N
-180,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google