Finance

Danh sách
Tại sao AJB tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
AJB:LON
AJ Bell PLC
592,50 GBX
+2,24%
(+13,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJB...
Mở
579,00 GBX
Cao
595,00 GBX
Thấp
576,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,17 N
Khối lượng
437,03 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
3,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
662,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
414,40 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
579,00 GBX
Cao
595,00 GBX
Thấp
576,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,17 N
Khối lượng
437,03 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
3,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,53
Cao nhất trong 52 tuần
662,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
414,40 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AJ Bell plc is a British public limited company that provides online investment platforms and stockbroker services. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về AJ Bell PLC
Giám đốc điều hànhAndy Bell
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webajbell.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
82,08 Tr
82,08 Tr
91,24 Tr
91,24 Tr
Giá vốn hàng bán
-21,58 Tr
-21,58 Tr
24,97 Tr
24,97 Tr
Chi phí doanh thu
-21,58 Tr
-21,58 Tr
24,97 Tr
24,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,03 Tr
68,03 Tr
28,12 Tr
28,12 Tr
Chi phí hoạt động
70,07 Tr
70,07 Tr
28,12 Tr
28,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,49 Tr
48,49 Tr
53,09 Tr
53,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,59 Tr
33,59 Tr
38,15 Tr
38,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
34,50 Tr
34,50 Tr
46,38 Tr
46,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,09 Tr
35,09 Tr
39,52 Tr
39,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,52 Tr
7,52 Tr
11,80 Tr
11,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,79%
21,79%
25,44%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,98 Tr
26,98 Tr
34,58 Tr
34,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,87%
32,87%
37,90%
37,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
1,50 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,63 Tr
1,63 Tr
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
11,00 N
-10,68 Tr
-10,68 Tr
Các ứng dụng của Google