Finance

Danh sách
AJANTPHARM:NSE
Ajanta Pharma Ltd
3.330,00 ₹
+0,05%
(+1,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJANTPHARM...
Mở
3.328,20 ₹
Cao
3.377,20 ₹
Thấp
3.269,90 ₹
Vốn hoá thị trường
417,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,75 N
Khối lượng
74,87 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
13,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,66
Cao nhất trong 52 tuần
3.796,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.380,20 ₹
EPS
90,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,45 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
3.328,20 ₹
Cao
3.377,20 ₹
Thấp
3.269,90 ₹
Vốn hoá thị trường
417,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,75 N
Khối lượng
74,87 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
13,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,66
Cao nhất trong 52 tuần
3.796,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.380,20 ₹
EPS
90,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,45 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ajanta Pharma Limited is an Indian multinational pharmaceutical company. The company operates in India, the United States, and over 30 countries across Africa, Southeast Asia, West Asia, and the CIS. It was established in 1973.. Wikipedia
Giới thiệu về Ajanta Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
26,72 ₹ / 22,90 ₹
+16,68%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
16,26 T / 15,30 T
+6,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,54 T
13,75 T
14,22 T
16,26 T
Giá vốn hàng bán
3,17 T
2,86 T
3,85 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
3,17 T
2,86 T
3,85 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,17 T
3,31 T
3,50 T
3,81 T
Chi phí hoạt động
7,11 T
7,50 T
7,05 T
8,88 T
Tổng chi phí hoạt động
10,28 T
10,36 T
10,90 T
12,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 T
3,39 T
3,32 T
4,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
197,10 Tr
164,20 Tr
-447,90 Tr
204,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,41 T
3,59 T
3,47 T
4,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 T
3,59 T
4,42 T
4,47 T
Chi phí thuế thu nhập
806,20 Tr
848,30 Tr
804,10 Tr
1,13 T
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
23,66%
23,17%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
3,51 T
3,76 T
3,09 T
4,63 T
Thu nhập ròng
2,60 T
2,74 T
2,67 T
3,34 T
Biên lợi nhuận ròng
19,22%
19,91%
18,76%
20,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
20,82
21,91
21,34
26,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
516,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,90 Tr
-51,00 Tr
-23,60 Tr
-31,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,90 Tr
-51,00 Tr
492,40 Tr
-31,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
429,70 Tr
435,10 Tr
453,70 Tr
445,00 Tr
EBITDA
3,68 T
3,70 T
3,70 T
4,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google