Finance

Danh sách
AJ2:SGX
Ouhua Energy Holdings Ltd
0,036 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:43:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AJ2...
Vốn hoá thị trường
13,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,29 Tr
Vốn hoá thị trường
13,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,29 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ouhua Energy Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webohwa.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
469,95 Tr
469,95 Tr
564,13 Tr
564,13 Tr
Giá vốn hàng bán
458,85 Tr
458,85 Tr
498,53 Tr
498,53 Tr
Chi phí doanh thu
458,85 Tr
458,85 Tr
498,53 Tr
498,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,65 Tr
14,65 Tr
12,56 Tr
12,56 Tr
Chi phí hoạt động
16,38 Tr
16,38 Tr
14,01 Tr
14,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
475,23 Tr
475,23 Tr
512,54 Tr
512,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,28 Tr
-5,28 Tr
51,59 Tr
51,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,85 Tr
-12,85 Tr
47,85 Tr
47,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,90 Tr
-8,90 Tr
47,85 Tr
47,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
20,00 N
-30,00 N
-30,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,16%
-0,16%
-0,06%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
1,73 Tr
1,73 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
-13,09 Tr
-13,09 Tr
47,91 Tr
47,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,78%
-2,78%
8,49%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,00 N
37,00 N
Chi phí lãi suất
-3,85 Tr
-3,85 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,85 Tr
-3,85 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
449,33 N
-1,82 Tr
57,48 Tr
57,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,50 N
51,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google