Finance

Danh sách
AIY:SGX
iFAST Corporation Ltd
8,01 SGD
+1,01%
(+0,080) 1 ngày
19 thg 10, 11:59:55 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIY...
Mở
7,92 SGD
Cao
8,02 SGD
Thấp
7,92 SGD
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
154,70 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,22
Cao nhất trong 52 tuần
11,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
7,79 SGD
EPS
0,38 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
7,92 SGD
Cao
8,02 SGD
Thấp
7,92 SGD
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
154,70 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,22
Cao nhất trong 52 tuần
11,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
7,79 SGD
EPS
0,38 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iFAST Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhLim Chung Chun
Số nhân viên3,55 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifastcorp.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 05:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,10 SGD
Doanh thu/Ước tính (SGD)
- / 129,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,82 Tr
151,74 Tr
154,46 Tr
162,04 Tr
Giá vốn hàng bán
67,07 Tr
77,19 Tr
78,14 Tr
85,62 Tr
Chi phí doanh thu
67,07 Tr
77,19 Tr
78,14 Tr
85,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
24,08 Tr
23,94 Tr
29,42 Tr
26,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,15 Tr
101,13 Tr
107,56 Tr
111,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,67 Tr
50,61 Tr
46,90 Tr
50,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,49 Tr
36,32 Tr
33,53 Tr
35,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,02 Tr
35,93 Tr
33,57 Tr
35,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,52 Tr
3,49 Tr
5,50 Tr
5,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,52%
9,60%
16,40%
16,20%
Chi phí hoạt động khác
14,31 Tr
16,45 Tr
18,81 Tr
15,23 Tr
Thu nhập ròng
26,00 Tr
32,86 Tr
28,04 Tr
29,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,15%
21,66%
18,16%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,11
0,09
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,82 N
-
-
Chi phí lãi suất
-13,66 Tr
-14,69 Tr
-13,31 Tr
-15,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,66 Tr
-14,68 Tr
-13,31 Tr
-15,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,18 Tr
5,00 Tr
6,03 Tr
6,10 Tr
EBITDA
49,97 Tr
56,00 Tr
53,17 Tr
56,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google