Finance

Danh sách
Tại sao AIXA tăng 5,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
AIXA:FRA
AIXTRON SE
39,31 €
+5,70%
(+2,12) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIXA...
Mở
37,02 €
Cao
39,58 €
Thấp
37,02 €
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
19,89 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
75,85
Cao nhất trong 52 tuần
62,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,94 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
37,02 €
Cao
39,58 €
Thấp
37,02 €
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
19,89 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
75,85
Cao nhất trong 52 tuần
62,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,94 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aixtron SE is a German technology company headquartered in Herzogenrath, Germany. Its shares are listed on the Frankfurt Stock Exchange and it is a constituent of the MDAX and TecDAX indices. The company develops various types of chemical vapor deposition equipment for electronic and optoelectronic applications based on III-V compound semiconductors and organic semiconductors. Aixtron is a leading manufacturer of metalorganic chemical vapor deposition systems and also produces plasma-enhanced chemical vapor deposition equipment for the production of carbon nanotubes and other nanostructures. Wikipedia
Giới thiệu về AIXTRON SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaixtron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,56 Tr
187,05 Tr
59,38 Tr
115,10 Tr
Giá vốn hàng bán
73,18 Tr
100,93 Tr
48,62 Tr
68,32 Tr
Chi phí doanh thu
73,18 Tr
100,93 Tr
48,62 Tr
68,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,69 Tr
21,40 Tr
24,81 Tr
22,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,59 Tr
11,20 Tr
12,45 Tr
13,78 Tr
Chi phí hoạt động
31,11 Tr
28,86 Tr
33,04 Tr
32,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,29 Tr
129,79 Tr
81,66 Tr
100,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,27 Tr
57,25 Tr
-22,28 Tr
14,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,52 Tr
58,08 Tr
-22,25 Tr
11,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,52 Tr
57,63 Tr
-22,25 Tr
11,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,49 Tr
10,15 Tr
-309,00 N
-7,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,07%
17,48%
1,39%
-60,47%
Chi phí hoạt động khác
-4,17 Tr
-3,74 Tr
-4,22 Tr
-3,85 Tr
Thu nhập ròng
13,02 Tr
47,91 Tr
-21,94 Tr
19,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,89%
25,61%
-36,96%
16,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,43
-0,19
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
231,00 N
311,00 N
206,00 N
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-181,00 N
-201,00 N
-178,00 N
-3,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,00 N
110,00 N
28,00 N
-2,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,81 Tr
60,05 Tr
-17,12 Tr
20,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
-
3,00 N
-
Các ứng dụng của Google