Finance

Danh sách
AIVAF:OTCMKTS
Aviva
9,03 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 12:02:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIVAF...
Vốn hoá thị trường
20,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
39 N
Vốn hoá thị trường
20,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
427,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aviva plc là công ty bảo hiểm đa quốc gia, có trụ sở đặt tại Luân Đôn, Vương quốc Anh. Được thành lập từ năm 1696 tại Luân Đôn, với tên gọi ban đầu là Hiệp hội bảo hiểm nhân thọ và chữa cháy. Hiện nay, Aviva cung cấp các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ, chăm sóc sức khỏe và bảo vệ tài sản tới 33 triệu khách hàng tại 16 quốc gia trên toàn thế giới. Tại Anh quốc, Aviva là công ty bảo hiểm lớn nhất, phục vụ 1/4 dân số và là nhà cung cấp lương hưu và trợ cấp hàng đầu. Aviva cũng tập trung vào các thị trường ở Châu Âu và Châu Á và đặc biệt là các thị trường tăng trưởng của Trung Quốc và Đông Nam Á. Aviva cũng là công ty bảo hiểm lớn thứ hai ở Canada. Cổ phiếu của Aviva được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn và hiện đang nằm trong danh sách FTSE100. Wikipedia
Giới thiệu về Aviva
Giám đốc điều hànhAmanda Blanc
Số nhân viên39,4 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaviva.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,16 T
8,16 T
7,23 T
7,23 T
Giá vốn hàng bán
6,62 T
6,62 T
6,10 T
6,10 T
Chi phí doanh thu
6,62 T
6,62 T
6,10 T
6,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,50 Tr
12,50 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
596,00 Tr
596,00 Tr
565,00 Tr
565,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,22 T
7,22 T
6,67 T
6,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
940,50 Tr
940,50 Tr
561,50 Tr
561,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,00 Tr
-50,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
288,00 Tr
288,00 Tr
452,50 Tr
452,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
370,00 Tr
370,00 Tr
559,00 Tr
559,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
170,50 Tr
170,50 Tr
243,50 Tr
243,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,20%
59,20%
53,81%
53,81%
Chi phí hoạt động khác
583,50 Tr
583,50 Tr
565,00 Tr
565,00 Tr
Thu nhập ròng
113,00 Tr
113,00 Tr
203,50 Tr
203,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
1,39%
2,81%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-63,00 Tr
-113,50 Tr
-113,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-63,00 Tr
-113,50 Tr
-113,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
1,01 T
607,00 Tr
607,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google