Finance

Danh sách
AISA:IDX
FKS Food Sejahtera Tbk PT
114,00 IDR
+0,88%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:06:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AISA...
Mở
114 IDR
Cao
115 IDR
Thấp
113 IDR
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,57 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
168 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,31 T
Số nhân viên
2 N
Mở
114 IDR
Cao
115 IDR
Thấp
113 IDR
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,57 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
168 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,31 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FKS Food Sejahtera Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfksfs.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
510,10 T
496,18 T
505,23 T
545,70 T
Giá vốn hàng bán
302,90 T
307,52 T
322,12 T
352,63 T
Chi phí doanh thu
302,90 T
307,52 T
322,12 T
352,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,15 T
161,68 T
167,72 T
166,63 T
Chi phí hoạt động
166,54 T
164,85 T
166,30 T
164,17 T
Tổng chi phí hoạt động
469,44 T
472,37 T
488,41 T
516,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,66 T
23,81 T
16,82 T
28,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-179,00 Tr
-6,84 T
-828,00 Tr
344,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,91 T
17,86 T
14,56 T
33,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,93 T
18,26 T
14,57 T
33,26 T
Chi phí thuế thu nhập
6,35 T
-404,00 Tr
3,28 T
2,62 T
Thuế suất hiệu dụng
18,72%
-2,26%
22,56%
7,89%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
3,18 T
-1,43 T
-2,46 T
Thu nhập ròng
27,56 T
18,27 T
11,28 T
30,64 T
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
3,68%
2,23%
5,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
894,00 Tr
711,00 Tr
885,00 Tr
1,13 T
Chi phí lãi suất
-8,54 T
-75,00 Tr
-3,74 T
-3,81 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,65 T
636,00 Tr
-2,85 T
-2,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,76 T
48,64 T
35,66 T
47,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google