Finance

Danh sách
Tại sao AIS tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
AIS:ASX
Aeris Resources Ltd
0,48 AU$
+3,19%
(+0,015) 1 ngày
29 thg 9, 16:10:07 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIS...
Mở
0,46 AU$
Cao
0,49 AU$
Thấp
0,46 AU$
Vốn hoá thị trường
720,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,48 Tr
Khối lượng
8,73 Tr
Chỉ số P/E
3,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,46 AU$
Cao
0,49 AU$
Thấp
0,46 AU$
Vốn hoá thị trường
720,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,48 Tr
Khối lượng
8,73 Tr
Chỉ số P/E
3,11
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Aeris Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
198,24 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,15 Tr
153,15 Tr
198,24 Tr
198,24 Tr
Giá vốn hàng bán
106,39 Tr
106,39 Tr
139,81 Tr
139,81 Tr
Chi phí doanh thu
106,39 Tr
106,39 Tr
139,81 Tr
139,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,60 Tr
9,60 Tr
13,81 Tr
13,81 Tr
Chi phí hoạt động
11,15 Tr
11,15 Tr
15,55 Tr
15,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,54 Tr
117,54 Tr
155,36 Tr
155,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,61 Tr
35,61 Tr
42,88 Tr
42,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,96 Tr
23,96 Tr
39,55 Tr
39,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,01 Tr
29,01 Tr
40,60 Tr
40,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-25,76 Tr
-25,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-65,14%
-65,14%
Chi phí hoạt động khác
1,55 Tr
1,55 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Thu nhập ròng
23,96 Tr
23,96 Tr
65,31 Tr
65,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,64%
15,64%
32,95%
32,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,41 Tr
-6,41 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,41 Tr
-6,41 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,03 Tr
59,03 Tr
84,76 Tr
84,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
981,50 N
981,50 N
Các ứng dụng của Google