Finance

Danh sách
AIROLAM:NSE
Airo Lam Ltd
109,80 ₹
+0,39%
(+0,43) 1 ngày
6 thg 11, 13:52:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIROLAM...
Mở
111,90 ₹
Cao
114,80 ₹
Thấp
105,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,58 N
Khối lượng
31,36 N
Chỉ số P/E
31,39
Cao nhất trong 52 tuần
114,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 ₹
EPS
3,50 ₹
Số nhân viên
278
Mở
111,90 ₹
Cao
114,80 ₹
Thấp
105,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,58 N
Khối lượng
31,36 N
Chỉ số P/E
31,39
Cao nhất trong 52 tuần
114,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 ₹
EPS
3,50 ₹
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airo Lam Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webairolam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
536,84 Tr
618,53 Tr
699,36 Tr
573,68 Tr
Giá vốn hàng bán
342,53 Tr
397,85 Tr
505,19 Tr
385,60 Tr
Chi phí doanh thu
342,53 Tr
397,85 Tr
505,19 Tr
385,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,96 Tr
35,17 Tr
36,10 Tr
164,56 Tr
Chi phí hoạt động
154,27 Tr
173,44 Tr
153,24 Tr
168,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
496,80 Tr
571,30 Tr
658,43 Tr
554,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,04 Tr
47,23 Tr
40,94 Tr
19,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
1,00 N
-
-15,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
27,47 Tr
18,63 Tr
6,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
27,47 Tr
18,63 Tr
6,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,81 Tr
3,74 Tr
4,67 Tr
3,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,09%
13,62%
25,09%
60,33%
Chi phí hoạt động khác
108,80 Tr
124,49 Tr
104,20 Tr
-7,52 Tr
Thu nhập ròng
12,29 Tr
24,60 Tr
13,95 Tr
2,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
3,98%
2,00%
0,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-21,94 Tr
-19,76 Tr
-22,31 Tr
-5,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,94 Tr
-19,76 Tr
-22,31 Tr
-3,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,51 Tr
13,78 Tr
12,94 Tr
11,60 Tr
EBITDA
51,60 Tr
59,88 Tr
51,51 Tr
30,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google