Finance

Danh sách
AIRO:NASDAQ
AIRO Group Holdings Inc
10,71 US$
+26,15%
(+2,22) 1 ngày
10,60 US$
-1,03% (-0,11)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 8, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIRO...
Mở
9,93 US$
Cao
11,78 US$
Thấp
9,90 US$
Vốn hoá thị trường
336,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
372,38 N
Khối lượng
3,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 US$
EPS
-0,47 US$
Số nhân viên
223
Mở
9,93 US$
Cao
11,78 US$
Thấp
9,90 US$
Vốn hoá thị trường
336,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
372,38 N
Khối lượng
3,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 US$
EPS
-0,47 US$
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về AIRO Group Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhAlbuquerque, New Mexico, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AIRO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AIRO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,71 US$
13,00 US$ (+21,38%)
Trung bình
13,00 US$ (+21,38%)
Thấp nhất
13,00 US$ (+21,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brett Linzey
Mizuho Securities
Buy
Maintained
13,00 US$
+21,4%
07/21/2026
Andre Madrid
BTIG
Hold
Reiterated
-
-
07/14/2026
Colin Canfield
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
20,00 US$
+86,7%
12/10/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
24,55 Tr
6,28 Tr
48,28 Tr
8,90 Tr
Giá vốn hàng bán
9,52 Tr
3,49 Tr
18,62 Tr
6,54 Tr
Chi phí doanh thu
9,52 Tr
3,49 Tr
18,62 Tr
6,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,10 Tr
4,12 Tr
6,03 Tr
6,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,62 Tr
10,65 Tr
17,65 Tr
12,82 Tr
Chi phí hoạt động
34,72 Tr
14,77 Tr
23,67 Tr
19,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,24 Tr
18,26 Tr
42,29 Tr
26,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,69 Tr
-11,98 Tr
5,98 Tr
-17,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,53 Tr
3,33 Tr
-3,65 Tr
-316,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,93 Tr
-8,58 Tr
5,27 Tr
-17,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,16 Tr
-8,58 Tr
11,17 Tr
-17,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
-613,15 N
5,31 Tr
-1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
7,15%
100,75%
9,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,87 Tr
-7,96 Tr
-39,66 N
-15,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,91%
-126,71%
-0,08%
-173,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,95
-0,39
-
-0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
79,66 N
8,84 Tr
392,00 N
Chi phí lãi suất
-8,01 Tr
-
-
-16,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,01 Tr
79,66 N
8,84 Tr
376,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,70 Tr
-9,07 Tr
8,96 Tr
-14,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google