Finance

Danh sách
AIRJ:NASDAQ
AirJoule Technologies Corp
5,92 US$
+5,90%
(+0,33) 1 ngày
6,08 US$
+2,70% (+0,16)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 8, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIRJ...
Mở
5,79 US$
Cao
6,30 US$
Thấp
5,68 US$
Vốn hoá thị trường
428,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 US$
EPS
-1,14 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,40 Tr
Số nhân viên
16
Mở
5,79 US$
Cao
6,30 US$
Thấp
5,68 US$
Vốn hoá thị trường
428,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 US$
EPS
-1,14 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,40 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về AirJoule Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhRonan, Montana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AIRJ trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AIRJ trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 5,92 US$
12,00 US$ (+102,70%)
Trung bình
12,00 US$ (+102,70%)
Thấp nhất
12,00 US$ (+102,70%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
12,00 US$
+102,7%
06/18/2026
Jeff Campbell
Seaport Global
Buy
Initiated
7,00 US$
+18,2%
05/08/2026
Ryan Pfingst
B. Riley Securities
Buy
Initiated
6,00 US$
+1,4%
04/30/2026
Alex Fuhrman
Lucid Capital
Buy
Initiated
7,00 US$
+18,2%
12/22/2025
Michael Legg
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Initiated
8,00 US$
+35,1%
12/16/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
401,62 N
-8,48 N
227,53 N
215,47 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 Tr
3,01 Tr
2,99 Tr
3,39 Tr
Chi phí hoạt động
4,45 Tr
3,01 Tr
3,22 Tr
3,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,45 Tr
3,01 Tr
3,22 Tr
3,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,45 Tr
-3,01 Tr
-3,22 Tr
-3,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
934,00 N
3,19 N
-21,80 N
475,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
954,33 N
-6,41 Tr
-35,10 Tr
-64,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,32 Tr
-4,68 Tr
-36,05 Tr
-66,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,56 Tr
-2,40 Tr
-12,68 Tr
-14,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-163,35%
37,39%
36,13%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
286,82 N
-
-
-
Thu nhập ròng
2,51 Tr
-4,01 Tr
-22,42 Tr
-49,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-0,10
-0,38
-0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
283,73 N
272,90 N
198,03 N
284,66 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
283,73 N
272,90 N
198,03 N
284,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,29 N
2,87 N
3,09 N
3,90 N
EBITDA
-4,45 Tr
-3,00 Tr
-3,22 Tr
-3,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
1,58 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google