Finance

Danh sách
Tại sao AIRE tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
AIRE:LON
Alternative Income REIT PLC
70,00 GBX
+2,19%
(+1,50) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIRE...
Mở
70,00 GBX
Cao
70,00 GBX
Thấp
66,60 GBX
Vốn hoá thị trường
56,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,37 N
Khối lượng
33,98 N
Cổ tức
8,00%
Cổ tức hằng quý
1,40 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
81,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,50 Tr
Số nhân viên
0
Mở
70,00 GBX
Cao
70,00 GBX
Thấp
66,60 GBX
Vốn hoá thị trường
56,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,37 N
Khối lượng
33,98 N
Cổ tức
8,00%
Cổ tức hằng quý
1,40 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
81,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,50 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alternative Income REIT PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,18 Tr
2,18 Tr
2,26 Tr
2,26 Tr
Giá vốn hàng bán
213,50 N
213,50 N
223,00 N
223,00 N
Chi phí doanh thu
213,50 N
213,50 N
223,00 N
223,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,00 N
367,00 N
183,00 N
183,00 N
Chi phí hoạt động
277,00 N
277,00 N
273,00 N
273,00 N
Tổng chi phí hoạt động
490,50 N
490,50 N
496,00 N
496,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 Tr
1,69 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 Tr
1,93 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 Tr
1,32 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-90,00 N
-90,00 N
90,00 N
90,00 N
Thu nhập ròng
1,93 Tr
1,93 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
88,53%
88,53%
67,60%
67,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-365,00 N
-365,00 N
-462,50 N
-462,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-365,00 N
-365,00 N
-462,50 N
-462,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-156,50 N
-156,50 N
Các ứng dụng của Google