Finance

Danh sách
AIRAN:NSE
Airan Ltd
14,70 ₹
+1,59%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIRAN...
Mở
14,50 ₹
Cao
14,98 ₹
Thấp
14,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,51 N
Khối lượng
53,30 N
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,63 ₹
EPS
1,23 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
14,50 ₹
Cao
14,98 ₹
Thấp
14,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,51 N
Khối lượng
53,30 N
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,63 ₹
EPS
1,23 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,70 Tr
292,98 Tr
309,71 Tr
265,53 Tr
Giá vốn hàng bán
199,43 Tr
203,73 Tr
204,02 Tr
164,16 Tr
Chi phí doanh thu
199,43 Tr
203,73 Tr
204,02 Tr
164,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,30 Tr
39,71 Tr
46,09 Tr
32,74 Tr
Chi phí hoạt động
49,99 Tr
75,49 Tr
68,41 Tr
79,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,42 Tr
279,23 Tr
272,43 Tr
243,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,28 Tr
13,75 Tr
37,27 Tr
22,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,03 Tr
17,12 Tr
-45,44 Tr
61,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,98 Tr
96,04 Tr
11,67 Tr
83,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,98 Tr
30,54 Tr
17,82 Tr
83,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,28 Tr
18,28 Tr
7,85 Tr
16,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,86%
19,03%
67,25%
20,10%
Chi phí hoạt động khác
23,86 Tr
22,56 Tr
8,80 Tr
34,25 Tr
Thu nhập ròng
7,52 Tr
77,41 Tr
4,24 Tr
67,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
26,42%
1,37%
25,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-265,00 N
-333,00 N
-206,00 N
-384,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-265,00 N
-333,00 N
25,17 Tr
-384,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,83 Tr
13,22 Tr
13,51 Tr
12,12 Tr
EBITDA
25,98 Tr
26,97 Tr
49,96 Tr
35,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google