Finance

Danh sách
AIPUY:OTCMKTS
Airports of Thailand Public ADR
15,55 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:40:20 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIPUY...
Vốn hoá thị trường
832,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,00
Khối lượng
62,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 US$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
832,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,00
Khối lượng
62,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 US$
Beta
0,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Airports of Thailand Public Company Limited is a public company that manages ten international airports in Thailand. AOT was established on September 20, 2002, as a result of the privatisation of the state-owned Airports Authority of Thailand. At that time, the company was worth 14,285,700,000 baht. The Thai government holds 70% of the company's stock.During fiscal year 2014 AOT's average daily market capitalization was 282,321 million baht. In 2018, it became the most valuable airport operator in the world. Thailand's 28 regional airports are managed by the Department of Airports, a separate agency. Wikipedia
Giới thiệu về Airports of Thailand Public ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,29 N
Ngày thành lập30 thg 9, 2002
Trụ sở chínhBangkok, Miền Trung Thái Lan, Thái Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,77 T
16,85 T
18,44 T
14,91 T
Giá vốn hàng bán
5,19 T
5,51 T
5,65 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
5,19 T
5,51 T
5,65 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,39 T
1,47 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
5,34 T
5,15 T
5,19 T
4,27 T
Tổng chi phí hoạt động
10,53 T
10,66 T
10,84 T
9,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,24 T
6,20 T
7,60 T
5,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
88,73 Tr
16,74 Tr
144,23 Tr
286,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,90 T
5,96 T
7,30 T
5,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,04 T
6,04 T
7,34 T
5,55 T
Chi phí thuế thu nhập
974,43 Tr
1,19 T
1,42 T
997,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,90%
19,95%
19,43%
18,36%
Chi phí hoạt động khác
1,04 T
790,52 Tr
907,98 Tr
945,41 Tr
Thu nhập ròng
3,86 T
4,65 T
5,72 T
4,44 T
Biên lợi nhuận ròng
24,49%
27,61%
31,00%
29,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,34
0,40
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
402,65 Tr
343,82 Tr
305,04 Tr
286,23 Tr
Chi phí lãi suất
-626,63 Tr
-576,90 Tr
-577,08 Tr
-585,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-223,98 Tr
-233,08 Tr
-272,04 Tr
-299,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,06 T
2,97 T
2,82 T
2,90 T
EBITDA
7,55 T
8,36 T
9,64 T
7,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-750,46 N
-4,65 Tr
2,31 Tr
-5,85 Tr
Các ứng dụng của Google