Finance

Danh sách
AIMS:IDX
Artha Mahiya Investama Tbk PT
990,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:04:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIMS...
Vốn hoá thị trường
218,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
271,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.030 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
300 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,00 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
218,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
271,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.030 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
300 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,00 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Artha Mahiya Investama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
765,77 Tr
-
93,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
515,50 Tr
452,53 Tr
358,45 Tr
170,83 Tr
Chi phí hoạt động
513,39 Tr
456,74 Tr
359,50 Tr
171,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
513,39 Tr
456,74 Tr
359,50 Tr
171,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
686,61 Tr
309,02 Tr
-359,50 Tr
-78,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
980,59 N
-9,40 Tr
-4,68 Tr
-72,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
683,39 Tr
302,96 Tr
-364,17 Tr
-78,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
683,39 Tr
302,96 Tr
-364,17 Tr
-78,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-280,14 Tr
10,57 Tr
10,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-92,47%
-2,90%
-13,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
683,39 Tr
583,09 Tr
-374,74 Tr
-89,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,95%
76,14%
-
-96,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
389,40 N
4,30 Tr
13,63 N
-
Chi phí lãi suất
-4,58 Tr
-962,73 N
-
-2,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,19 Tr
3,33 Tr
13,63 N
-2,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-2,11 Tr
4,22 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
EBITDA
687,66 Tr
310,08 Tr
-358,45 Tr
-77,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google