Finance

Danh sách
Tại sao AIMIRT giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
AIMIRT:BKK
AIM Industrial Grwth Frhld nd Lshld Rl
11,20 ฿
-2,61%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 12:28:29 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIMIRT...
Mở
11,40 ฿
Cao
11,40 ฿
Thấp
11,20 ฿
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,33 N
Khối lượng
481,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
791,50 Tr
Mở
11,40 ฿
Cao
11,40 ฿
Thấp
11,20 ฿
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,33 N
Khối lượng
481,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
791,50 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AIM Industrial Grwth Frhld nd Lshld Rl
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaimirt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
271,86 Tr
276,50 Tr
307,31 Tr
309,38 Tr
Giá vốn hàng bán
58,62 Tr
63,07 Tr
63,23 Tr
74,57 Tr
Chi phí doanh thu
58,62 Tr
63,07 Tr
63,23 Tr
74,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,56 Tr
8,95 Tr
8,33 Tr
7,66 Tr
Chi phí hoạt động
7,56 Tr
8,95 Tr
8,33 Tr
7,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,18 Tr
72,02 Tr
71,56 Tr
82,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,68 Tr
204,48 Tr
235,75 Tr
227,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,81 Tr
-2,23 Tr
-1,05 Tr
-1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,84 Tr
195,93 Tr
180,46 Tr
145,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,84 Tr
156,25 Tr
180,46 Tr
164,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
152,84 Tr
195,93 Tr
180,46 Tr
145,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,22%
70,86%
58,72%
47,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-45,03 Tr
-46,01 Tr
-54,23 Tr
-60,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,03 Tr
-46,01 Tr
-54,23 Tr
-60,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google