Finance

Danh sách
AIM:TSE
AMIA Inc ( Canada )
2,59 CA$
-0,38%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIM...
Mở
2,60 CA$
Cao
2,60 CA$
Thấp
2,53 CA$
Vốn hoá thị trường
228,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,93 N
Khối lượng
48,78 N
Chỉ số P/E
9,62
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,48 CA$
EPS
0,27 CA$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,60 CA$
Cao
2,60 CA$
Thấp
2,53 CA$
Vốn hoá thị trường
228,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,93 N
Khối lượng
48,78 N
Chỉ số P/E
9,62
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,48 CA$
EPS
0,27 CA$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aimia Inc. is a global investment holding company based in Montreal, Quebec, Canada. It is publicly listed on the Toronto Stock Exchange. Initially a loyalty solutions provider originating from Air Canada's Aeroplan program, in 2020 the company restructured to become an investment holding company. Wikipedia
Giới thiệu về AMIA Inc ( Canada )
Giám đốc điều hànhPhilip Mittleman
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập5 thg 5, 2008
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaimia.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -0,06 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
39,30 Tr / 138,80 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,30 Tr
122,20 Tr
33,20 Tr
39,30 Tr
Giá vốn hàng bán
92,30 Tr
86,80 Tr
24,80 Tr
27,70 Tr
Chi phí doanh thu
92,30 Tr
86,80 Tr
24,80 Tr
27,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,70 Tr
23,70 Tr
9,70 Tr
10,10 Tr
Chi phí hoạt động
24,70 Tr
23,70 Tr
9,70 Tr
10,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,00 Tr
110,50 Tr
34,50 Tr
37,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,30 Tr
11,70 Tr
-1,30 Tr
1,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,70 Tr
4,70 Tr
300,00 N
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 Tr
-6,50 Tr
-3,80 Tr
3,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,10 Tr
8,80 Tr
-3,80 Tr
3,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
1,80 Tr
400,00 N
400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
44,00%
-27,69%
-10,53%
11,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
600,00 N
-9,30 Tr
2,70 Tr
32,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
-7,61%
8,13%
82,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,50 Tr
-1,30 Tr
-4,10 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,50 Tr
-1,30 Tr
-4,10 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,50 Tr
15,80 Tr
4,50 Tr
4,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-21,70 Tr
Các ứng dụng của Google