Finance

Danh sách
AILIH:OTCMKTS
Ameren Illinois Company NEW 4 08 Cumulative Pref Shs
61,78 US$
+0,95%
(+0,58) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AILIH...
Mở
61,55 US$
Cao
61,83 US$
Thấp
61,55 US$
Vốn hoá thị trường
38,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,00
Khối lượng
1,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
68,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,15 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 N
Số nhân viên
3 N
Mở
61,55 US$
Cao
61,83 US$
Thấp
61,55 US$
Vốn hoá thị trường
38,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
126,00
Khối lượng
1,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
68,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,15 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 N
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ameren Illinois Company NEW 4 08 Cumulative Pref Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webameren.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
916,00 Tr
919,00 Tr
1,15 T
896,00 Tr
Giá vốn hàng bán
514,00 Tr
441,00 Tr
546,00 Tr
441,00 Tr
Chi phí doanh thu
514,00 Tr
441,00 Tr
546,00 Tr
441,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-21,00 Tr
-20,00 Tr
-15,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí hoạt động
179,00 Tr
191,00 Tr
207,00 Tr
197,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
693,00 Tr
632,00 Tr
753,00 Tr
638,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,00 Tr
287,00 Tr
401,00 Tr
258,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
234,00 Tr
347,00 Tr
201,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
234,00 Tr
347,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
19,00 Tr
91,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,30%
8,12%
26,22%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
38,00 Tr
43,00 Tr
52,00 Tr
39,00 Tr
Thu nhập ròng
148,00 Tr
215,00 Tr
256,00 Tr
148,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,16%
23,39%
22,18%
16,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-68,00 Tr
-68,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-60,00 Tr
-62,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,00 Tr
168,00 Tr
170,00 Tr
172,00 Tr
EBITDA
387,00 Tr
354,00 Tr
571,00 Tr
430,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google