Finance

Danh sách
AIL:FRA
Air Liquide
168,74 €
-0,04%
(-0,060) 1 ngày
29 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIL...
Mở
168,32 €
Cao
169,08 €
Thấp
168,32 €
Vốn hoá thị trường
107,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,00
Khối lượng
41,00
Chỉ số P/E
30,34
Cao nhất trong 52 tuần
181,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
140,91 €
EPS
5,56 €
Số nhân viên
65 N
Mở
168,32 €
Cao
169,08 €
Thấp
168,32 €
Vốn hoá thị trường
107,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,00
Khối lượng
41,00
Chỉ số P/E
30,34
Cao nhất trong 52 tuần
181,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
140,91 €
EPS
5,56 €
Số nhân viên
65 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Air Liquide, trước đây là L'Air liquide, là một tập đoàn công nghiệp của Pháp có phạm vi quốc tế, chuyên về khí công nghiệp, có nghĩa là khí dùng cho công nghiệp, y tế, môi trường và nghiên cứu. Nó có mặt ở 80 quốc gia trên thế giới và phục vụ hơn 3,6 triệu khách hàng và bệnh nhân. Nhóm Air Liquide được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Paris và được bao gồm trong thành phần của chỉ số CAC 40, Euro Stoxx 50 và FTSE4Good. Wikipedia
Giới thiệu về Air Liquide
Giám đốc điều hànhFrançois Jackow
Số nhân viên65 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,61 T
6,61 T
6,91 T
6,91 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,31 T
2,48 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,31 T
2,48 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,26 T
1,28 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
3,03 T
3,03 T
3,05 T
3,05 T
Tổng chi phí hoạt động
5,34 T
5,34 T
5,52 T
5,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,27 T
1,39 T
1,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,95 Tr
140,95 Tr
25,25 Tr
25,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,19 T
1,28 T
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,32 T
1,34 T
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
300,40 Tr
300,40 Tr
337,35 Tr
337,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
25,25%
26,34%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
1,13 T
1,10 T
1,10 T
Thu nhập ròng
858,40 Tr
858,40 Tr
911,30 Tr
911,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,99%
12,99%
13,18%
13,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,50 Tr
34,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-121,90 Tr
-121,90 Tr
-74,25 Tr
-74,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,40 Tr
-87,40 Tr
-74,25 Tr
-74,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
638,35 Tr
638,35 Tr
662,55 Tr
662,55 Tr
EBITDA
1,76 T
1,76 T
2,05 T
2,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,80 Tr
1,80 Tr
-23,95 Tr
-23,95 Tr
Các ứng dụng của Google