Finance

Danh sách
Tại sao AIH giảm 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
AIH:ASX
Advanced Innergy Holdings Ltd
0,42 AU$
-4,55%
(-0,020) 1 ngày
30 thg 9, 16:10:13 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIH...
Mở
0,42 AU$
Cao
0,46 AU$
Thấp
0,42 AU$
Vốn hoá thị trường
177,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
599,92 N
Khối lượng
115,69 N
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,34 Tr
Số nhân viên
800
Mở
0,42 AU$
Cao
0,46 AU$
Thấp
0,42 AU$
Vốn hoá thị trường
177,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
599,92 N
Khối lượng
115,69 N
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,34 Tr
Số nhân viên
800
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advanced Innergy Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên800
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaisltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
36,11 Tr
36,11 Tr
38,24 Tr
38,24 Tr
Giá vốn hàng bán
21,69 Tr
21,69 Tr
24,16 Tr
24,16 Tr
Chi phí doanh thu
21,69 Tr
21,69 Tr
24,16 Tr
24,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,61 Tr
7,61 Tr
8,67 Tr
8,67 Tr
Chi phí hoạt động
9,30 Tr
9,30 Tr
11,53 Tr
11,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,99 Tr
30,99 Tr
35,69 Tr
35,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,12 Tr
5,12 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,88 N
-36,88 N
-163,00 N
-163,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
3,05 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,79 Tr
3,79 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,23 N
178,23 N
745,14 N
745,14 N
Thuế suất hiệu dụng
5,84%
5,84%
67,31%
67,31%
Chi phí hoạt động khác
-350,43 N
-350,43 N
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập ròng
2,89 Tr
2,89 Tr
385,07 N
385,07 N
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
8,00%
1,01%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,77 N
47,77 N
216,37 N
216,37 N
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,67 Tr
1,67 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
EBITDA
5,85 Tr
5,85 Tr
3,94 Tr
3,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google