Finance

Danh sách
Tại sao AIFU tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AIFU:NASDAQ
AIFU Ord Shs Class A
11,87 US$
+2,33%
(+0,27) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIFU...
Mở
12,07 US$
Cao
12,67 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
192,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,54 N
Khối lượng
18,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,17 US$
EPS
-532,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 Tr
Số nhân viên
603
Mở
12,07 US$
Cao
12,67 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
192,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,54 N
Khối lượng
18,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,17 US$
EPS
-532,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 Tr
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AIFU Ord Shs Class A
Giám đốc điều hànhHu Yinan
Số nhân viên603
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaifugroup.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2022
Kỳ tài chính
Q2 2022
1,76 US$ / 2,60 US$
-32,47%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2022
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,56 Tr
129,56 Tr
113,09 Tr
113,09 Tr
Giá vốn hàng bán
69,87 Tr
69,87 Tr
49,30 Tr
49,30 Tr
Chi phí doanh thu
69,87 Tr
69,87 Tr
49,30 Tr
49,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,32 Tr
75,32 Tr
47,34 Tr
47,34 Tr
Chi phí hoạt động
855,39 Tr
855,39 Tr
45,74 Tr
45,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
925,25 Tr
925,25 Tr
95,03 Tr
95,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-795,69 Tr
-795,69 Tr
18,06 Tr
18,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
238,55 Tr
238,55 Tr
12,46 Tr
12,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-904,15 Tr
-904,15 Tr
28,14 Tr
28,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-533,87 Tr
-533,87 Tr
29,10 Tr
29,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,19 Tr
-2,19 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,24%
0,24%
14,57%
14,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-904,84 Tr
-904,84 Tr
24,14 Tr
24,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-698,39%
-698,39%
21,35%
21,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,02 Tr
24,02 Tr
60,50 N
60,50 N
Chi phí lãi suất
-750,50 N
-750,50 N
-1,48 Tr
-1,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,27 Tr
23,27 Tr
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-789,19 Tr
-794,36 Tr
19,37 Tr
19,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,38 Tr
53,38 Tr
63,50 N
63,50 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google