Finance

Danh sách
AIEV:OTCMKTS
Thunder Power Holdings, Inc.
0,14 US$
-0,39%
(-0,00055) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIEV...
Mở
0,14 US$
Cao
0,14 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
14,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 N
Khối lượng
9,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
2,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,60 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,14 US$
Cao
0,14 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
14,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 N
Khối lượng
9,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
2,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,60 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thunder Power Holdings, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaiev.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
428,05 N
231,95 N
430,76 N
280,92 N
Chi phí hoạt động
428,05 N
231,95 N
430,76 N
280,92 N
Tổng chi phí hoạt động
428,05 N
231,95 N
430,76 N
280,92 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-428,05 N
-231,95 N
-430,76 N
-280,92 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-84,00
-38,00
-135,00
125,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-428,14 N
-432,87 N
-493,65 N
-431,42 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-428,14 N
-432,87 N
-493,65 N
-431,42 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-428,14 N
-432,87 N
-493,65 N
-431,42 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-200,97 N
-62,33 N
-69,89 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-200,97 N
-62,33 N
-69,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-427,56 N
-231,46 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google