Finance

Danh sách
AIEA:LON
Airea Plc
24,13 GBX
+0,52%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIEA...
Mở
24,90 GBX
Cao
25,50 GBX
Thấp
23,02 GBX
Vốn hoá thị trường
9,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,84 N
Khối lượng
54,49 N
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,35 Tr
Số nhân viên
118
Mở
24,90 GBX
Cao
25,50 GBX
Thấp
23,02 GBX
Vốn hoá thị trường
9,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,84 N
Khối lượng
54,49 N
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,35 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airea Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập1880
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaireaplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,82 Tr
5,82 Tr
5,40 Tr
5,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-362,50 N
-362,50 N
5,15 Tr
5,15 Tr
Chi phí doanh thu
-362,50 N
-362,50 N
5,15 Tr
5,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,82 Tr
5,82 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
6,21 Tr
6,21 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
5,85 Tr
5,85 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,50 N
-36,50 N
242,50 N
242,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
127,50 N
127,50 N
102,00 N
102,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,00 N
48,00 N
102,00 N
102,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-467,00 N
-467,00 N
-8,50 N
-8,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-366,27%
-366,27%
-8,33%
-8,33%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
-1,00 N
-
-
Thu nhập ròng
594,50 N
594,50 N
110,50 N
110,50 N
Biên lợi nhuận ròng
10,22%
10,22%
2,05%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,50 N
98,50 N
3,50 N
3,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-144,00 N
-144,00 N
Chi phí lãi suất ròng
98,50 N
98,50 N
-140,50 N
-140,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
381,50 N
381,50 N
-
-
EBITDA
99,00 N
99,00 N
372,50 N
372,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,00 N
-25,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google