Finance

Danh sách
AIDX:TSE
Healwell Al Inc
0,74 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIDX...
Mở
0,74 CA$
Cao
0,75 CA$
Thấp
0,73 CA$
Vốn hoá thị trường
225,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,69 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 CA$
EPS
-0,13 CA$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,75 Tr
Số nhân viên
570
Mở
0,74 CA$
Cao
0,75 CA$
Thấp
0,73 CA$
Vốn hoá thị trường
225,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,69 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 CA$
EPS
-0,13 CA$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
304,75 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healwell Al Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webhealwell.ai
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,03 CA$ / -0,02 CA$
-38,50%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
32,96 Tr / 33,23 Tr
-0,83%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,35 Tr
32,22 Tr
33,21 Tr
32,96 Tr
Giá vốn hàng bán
13,84 Tr
14,57 Tr
13,70 Tr
15,03 Tr
Chi phí doanh thu
13,84 Tr
14,57 Tr
13,70 Tr
15,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,89 Tr
4,30 Tr
5,67 Tr
5,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,57 Tr
11,63 Tr
12,57 Tr
11,77 Tr
Chi phí hoạt động
25,10 Tr
21,05 Tr
25,31 Tr
24,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,95 Tr
35,62 Tr
39,02 Tr
39,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,59 Tr
-3,41 Tr
-5,81 Tr
-6,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-782,00 N
2,73 Tr
1,58 Tr
104,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,89 Tr
-6,35 Tr
-6,69 Tr
7,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,07 Tr
-5,02 Tr
-7,48 Tr
-8,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,00 N
400,00 N
161,00 N
905,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,67%
-6,30%
-2,41%
12,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-27,86 Tr
-1,39 Tr
-6,85 Tr
6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-91,78%
-4,31%
-20,62%
19,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,05
-0,01
-0,02
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
164,00 N
317,00 N
63,00 N
28,00 N
Chi phí lãi suất
-3,93 Tr
-3,16 Tr
-2,90 Tr
-3,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,77 Tr
-2,84 Tr
-2,83 Tr
-3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
924,00 N
854,00 N
839,00 N
791,00 N
EBITDA
-5,89 Tr
-1,83 Tr
-3,94 Tr
-4,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,42 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google