Finance

Danh sách
AIA:NZE
Auckland International Airport Ltd
8,17 NZ$
-1,21%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:45 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIA...
Mở
8,30 NZ$
Cao
8,34 NZ$
Thấp
8,11 NZ$
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,03 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,36
Cao nhất trong 52 tuần
9,18 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,70 NZ$
EPS
0,20 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
948
Mở
8,30 NZ$
Cao
8,34 NZ$
Thấp
8,11 NZ$
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,03 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,36
Cao nhất trong 52 tuần
9,18 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,70 NZ$
EPS
0,20 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
948
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Auckland International Airport Limited is a dual listed company with listings on the New Zealand Exchange and Australian Securities Exchange that is the owner and operator of Auckland Airport and a major stakeholder in Queenstown Airport. Wikipedia
Giới thiệu về Auckland International Airport Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên948
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,60 Tr
250,60 Tr
247,05 Tr
247,05 Tr
Giá vốn hàng bán
55,30 Tr
55,30 Tr
58,70 Tr
58,70 Tr
Chi phí doanh thu
55,30 Tr
55,30 Tr
58,70 Tr
58,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,95 Tr
2,95 Tr
5,20 Tr
5,20 Tr
Chi phí hoạt động
73,65 Tr
73,65 Tr
76,40 Tr
76,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,95 Tr
128,95 Tr
135,10 Tr
135,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,65 Tr
121,65 Tr
111,95 Tr
111,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
800,00 N
800,00 N
-300,00 N
-300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
122,10 Tr
122,10 Tr
103,35 Tr
103,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,80 Tr
107,80 Tr
96,85 Tr
96,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,60 Tr
33,60 Tr
24,50 Tr
24,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,52%
27,52%
23,71%
23,71%
Chi phí hoạt động khác
11,55 Tr
11,55 Tr
9,45 Tr
9,45 Tr
Thu nhập ròng
88,50 Tr
88,50 Tr
78,85 Tr
78,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,32%
35,32%
31,92%
31,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,55 Tr
3,55 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-20,70 Tr
-20,70 Tr
-15,60 Tr
-15,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,15 Tr
-17,15 Tr
-14,55 Tr
-14,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,30 Tr
59,30 Tr
61,60 Tr
61,60 Tr
EBITDA
180,95 Tr
180,95 Tr
173,55 Tr
173,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google