Finance

Beta
Danh sách
AIA:ASX
Auckland International Airport Ltd
6,79 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 6, 16:10:28 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AIA...
Mở
6,80 AU$
Cao
6,86 AU$
Thấp
6,76 AU$
Vốn hoá thị trường
14,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,30 N
Khối lượng
349,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,54 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
848
Mở
6,80 AU$
Cao
6,86 AU$
Thấp
6,76 AU$
Vốn hoá thị trường
14,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,30 N
Khối lượng
349,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,54 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
848
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Auckland International Airport Limited is a dual listed company with listings on the New Zealand Exchange and Australian Securities Exchange that is the owner and operator of Auckland Airport and a major stakeholder in Queenstown Airport. Wikipedia
Giới thiệu về Auckland International Airport Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên848
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
240,50 Tr
240,50 Tr
250,60 Tr
250,60 Tr
Giá vốn hàng bán
57,05 Tr
57,05 Tr
55,30 Tr
55,30 Tr
Chi phí doanh thu
57,05 Tr
57,05 Tr
55,30 Tr
55,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,45 Tr
4,45 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí hoạt động
65,50 Tr
65,50 Tr
73,65 Tr
73,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,55 Tr
122,55 Tr
128,95 Tr
128,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,95 Tr
117,95 Tr
121,65 Tr
121,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 Tr
1,25 Tr
800,00 N
800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
147,10 Tr
147,10 Tr
122,10 Tr
122,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
113,00 Tr
107,80 Tr
107,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,40 Tr
30,40 Tr
33,60 Tr
33,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,67%
20,67%
27,52%
27,52%
Chi phí hoạt động khác
10,25 Tr
10,25 Tr
11,55 Tr
11,55 Tr
Thu nhập ròng
116,70 Tr
116,70 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,52%
48,52%
35,32%
35,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,05 Tr
8,05 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí lãi suất
-14,20 Tr
-14,20 Tr
-20,70 Tr
-20,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,15 Tr
-6,15 Tr
-17,15 Tr
-17,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,75 Tr
50,75 Tr
59,30 Tr
59,30 Tr
EBITDA
168,70 Tr
168,70 Tr
180,95 Tr
180,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
300,00 N
-
-

Nghiên cứu