Finance

Danh sách
AI:TSE
Atrium Mortgage Investment Corp
11,16 CA$
+0,72%
(+0,080) 1 ngày
8 thg 10, 12:57:36 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AI...
Mở
11,06 CA$
Cao
11,16 CA$
Thấp
11,05 CA$
Vốn hoá thị trường
540,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,01 N
Khối lượng
113,38 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
0,23 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
12,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,98 CA$
EPS
1,00 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,35 Tr
Số nhân viên
0
Mở
11,06 CA$
Cao
11,16 CA$
Thấp
11,05 CA$
Vốn hoá thị trường
540,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,01 N
Khối lượng
113,38 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
0,23 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
12,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,98 CA$
EPS
1,00 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,35 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atrium Mortgage Investment Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webatriummic.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,24 CA$ / 0,25 CA$
-4,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
14,66 Tr / 19,47 Tr
-24,72%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,75 Tr
15,05 Tr
14,81 Tr
14,66 Tr
Giá vốn hàng bán
2,19 Tr
2,23 Tr
2,16 Tr
2,05 Tr
Chi phí doanh thu
2,19 Tr
2,23 Tr
2,16 Tr
2,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,00 N
829,00 N
499,00 N
630,00 N
Chi phí hoạt động
599,00 N
893,00 N
520,00 N
877,00 N
Tổng chi phí hoạt động
2,79 Tr
3,13 Tr
2,68 Tr
2,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,96 Tr
11,93 Tr
12,13 Tr
11,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,00 N
224,00 N
-119,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,90 Tr
12,15 Tr
12,02 Tr
11,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,90 Tr
12,15 Tr
12,02 Tr
11,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
170,00 N
3,00 N
-
145,00 N
Thu nhập ròng
11,90 Tr
12,15 Tr
12,02 Tr
11,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
80,69%
80,72%
81,12%
80,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,25
0,25
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google