Finance

Danh sách
AHSGY:IST
Ahes Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
6,66 TRY
+0,91%
(+0,060) 1 ngày
7 thg 10, 11:20:09 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHSGY...
Mở
6,66 TRY
Cao
6,71 TRY
Thấp
6,46 TRY
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,60
Cao nhất trong 52 tuần
26,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 TRY
EPS
4,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
721,50 Tr
Số nhân viên
8
Mở
6,66 TRY
Cao
6,71 TRY
Thấp
6,46 TRY
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,60
Cao nhất trong 52 tuần
26,60 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 TRY
EPS
4,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
721,50 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahes Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahesgyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,50 Tr
99,07 Tr
43,33 Tr
42,18 Tr
Giá vốn hàng bán
64,60 Tr
19,98 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Chi phí doanh thu
64,60 Tr
19,98 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,44 Tr
8,48 Tr
6,10 Tr
5,71 Tr
Chi phí hoạt động
6,37 Tr
13,65 Tr
5,90 Tr
6,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,97 Tr
33,63 Tr
8,94 Tr
9,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,52 Tr
65,44 Tr
34,39 Tr
33,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,52 Tr
-53,84 Tr
-106,21 Tr
-80,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
3,00 T
37,09 Tr
77,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
306,27 Tr
37,18 Tr
77,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
479,48 Tr
1,02 T
64,57 Tr
61,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,85%
33,87%
174,09%
79,64%
Chi phí hoạt động khác
1,93 Tr
5,17 Tr
-202,76 N
307,31 N
Thu nhập ròng
1,07 T
1,98 T
-27,48 Tr
15,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
327,10%
2.001,50%
-63,42%
37,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,10 Tr
116,09 Tr
131,36 Tr
142,47 Tr
Chi phí lãi suất
-609,18 N
-
-731,30 N
-249,50 N
Chi phí lãi suất ròng
96,49 Tr
116,09 Tr
130,63 Tr
142,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,53 Tr
65,44 Tr
34,39 Tr
33,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google